

Module Allen-Bradley 1756-IF8 là module ngõ vào analog mật độ cao được thiết kế cho nền tảng ControlLogix, mang lại sự linh hoạt và độ chính xác vượt trội cho các ứng dụng điều khiển quy trình và thu thập dữ liệu. Module này có 8 ngõ vào vi sai hoặc 16 ngõ vào đơn đầu, có thể cấu hình bằng phần mềm cho tín hiệu điện áp (±10V, ±5V, 0-10V, 0-5V) hoặc dòng điện (0-20mA, 4-20mA), phù hợp với nhiều loại bộ truyền phát hiện trường đo nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và mức. Với độ phân giải 16-bit và tốc độ chuyển đổi điển hình 250 µs mỗi kênh, 1756-IF8 đảm bảo thu nhận tín hiệu chính xác và nhanh chóng. Các tính năng chẩn đoán tiên tiến, bao gồm phát hiện hở mạch và cảnh báo quá dải đo, cung cấp khả năng giám sát sức khỏe hệ thống theo thời gian thực, trong khi thiết kế có thể trao đổi nóng cho phép thay thế module mà không cần tắt nguồn khung máy. Module hoàn toàn tương thích với các backplane 1756 và hỗ trợ lọc ngõ vào cho từng kênh (10 Hz, 100 Hz, 1 kHz hoặc tắt) để tối ưu hóa khả năng loại nhiễu. Khả năng cách ly mạnh mẽ (500V AC/DC giữa ngõ vào và backplane) và dải nhiệt độ hoạt động rộng (0°C đến +60°C) đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Allen-Bradley ControlLogix |
| Mã model | 1756-IF8 |
| Loại module | Module ngõ vào Analog |
| Số kênh ngõ vào | 8 vi sai hoặc 16 đơn đầu (có thể chọn bằng phần mềm) |
| Dải tín hiệu ngõ vào | ±10V, ±5V, 0-10V, 0-5V, 0-20mA, 4-20mA |
| Độ phân giải | 16-bit (bao gồm bit dấu) |
| Tốc độ chuyển đổi | 250 µs mỗi kênh (điển hình) |
| Trở kháng ngõ vào | Điện áp: >1 MΩ; Dòng điện: 250 Ω |
| Độ chính xác (ở 25°C) | ±0.05% của toàn thang đo (điển hình) |
| Tỷ số triệt tiêu tín hiệu chung (CMRR) | >90 dB ở 60 Hz |
| Bộ lọc ngõ vào | Có thể chọn: 10 Hz, 100 Hz, 1 kHz hoặc tắt |
| Chẩn đoán | Phát hiện hở mạch, quá dải, thiếu dải, lỗi module |
| Dòng điện Backplane (5V) | 200 mA tối đa |
| Dòng điện Backplane (24V) | 50 mA tối đa |
| Công suất tiêu thụ | 1.5 W điển hình |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +60°C (32°F đến +140°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C (-40°F đến +185°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Cách ly | 500V AC/DC giữa ngõ vào và backplane |
| Trao đổi nóng (Hot Swappable) | Có, dưới backplane đang cấp nguồn |
| Đèn LED chỉ thị | Trạng thái module, trạng thái kênh, lỗi |
| Trọng lượng | 0.45 kg (xấp xỉ) |
| Kích thước (C x R x S) | 144 x 35 x 119 mm |
| Chứng nhận | CE, UL, CSA, ATEX (khu vực nguy hiểm) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22