

Allen-Bradley 1756-M03SE là một module giao diện SERCOS chuyên dụng được thiết kế cho nền tảng ControlLogix, cung cấp khả năng điều khiển chuyển động đồng bộ siêu chính xác cho tối đa ba trục servo. Bằng cách tận dụng công nghệ vòng lặp SERCOS qua cáp quang, module này đảm bảo truyền thông xác định thời gian thực, không bị giật và có khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các môi trường tự động hóa tốc độ cao như dây chuyền đóng gói, robot cell và hệ thống xử lý cuộn. Module này tích hợp liền mạch với các bộ truyền động đa trục Kinetix 6000 và Kinetix 7000, cho phép điều khiển chính xác mô-men xoắn, vận tốc và vị trí, đồng thời đơn giản hóa việc đi dây và giảm không gian tủ điện. Là nền tảng cốt lõi của Kiến trúc Tích hợp Rockwell Automation, 1756-M03SE nâng cao thông lượng và độ tin cậy tổng thể của hệ thống, hỗ trợ các tốc độ dữ liệu có thể cấu hình là 2, 4 hoặc 8 Mbps để triển khai linh hoạt. Thiết kế chắc chắn của nó bao gồm các đèn LED chỉ thị toàn diện cho trạng thái module và mạng, cùng với chẩn đoán lỗi theo từng trục, đảm bảo khắc phục sự cố nhanh chóng và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | 1756-M03SE |
| Loại | Module Servo Giao diện SERCOS |
| Số trục hỗ trợ | 3 |
| Giao thức truyền thông | SERCOS (IEC 61491) qua cáp quang |
| Tốc độ dữ liệu | 2 Mbps, 4 Mbps hoặc 8 Mbps (có thể cấu hình) |
| Cấu trúc liên kết vòng lặp | Vòng kín (closed loop) hoặc chuỗi daisy-chain |
| Dòng truyền động tương thích | Kinetix 6000, Kinetix 7000, Ultra 3000 với SERCOS |
| Nguồn cấp | 5V DC từ backplane (qua khung chassis ControlLogix) |
| Dòng điện tiêu thụ (5V) | 1.0 A điển hình |
| Dòng điện tiêu thụ (24V) | Không có (được cấp nguồn qua backplane) |
| Băng thông Backplane | Một khe cắm, tiêu chuẩn ControlLogix |
| Đèn LED chỉ thị | Trạng thái module, trạng thái mạng, lỗi trục theo từng kênh |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 60°C (32°F đến 140°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Khả năng chống rung | 5 g Mô hình tiêu chuẩn 10–500 Hz (khi hoạt động) |
| Khả năng chống sốc | 30 g (11 ms nửa hình sin) |
| Loại vỏ bảo vệ | Dạng mở, phù hợp lắp đặt trong tủ |
| Chứng nhận | UL 508, CSA C22.2 Số 142, CE, ATEX (Khu vực 2) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.3 kg (0.66 lb) |
| Kích thước (C x R x S) | 144 mm x 36 mm x 116 mm (5.67 in x 1.42 in x 4.57 in) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22