

Bộ điều khiển Allen-Bradley 1768-L43 CompactLogix L43 là một bộ điều khiển tự động lập trình (PAC) tinh vi được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp từ tầm trung đến phức tạp. Nó kết hợp bộ xử lý mạnh mẽ 533 MHz với bộ nhớ người dùng 2 MB, cho phép điều khiển xác định cho các tác vụ rời rạc, quy trình và chuyển động. Kiến trúc mô-đun của bộ điều khiển hỗ trợ tới 30 mô-đun I/O cục bộ và 16 nút từ xa qua ControlNet hoặc EtherNet/IP, cung cấp khả năng mở rộng vượt trội cho các hệ thống đóng gói, xử lý vật liệu và dây chuyền lắp ráp. Với các cổng EtherNet/IP, ControlNet và RS-232 tích hợp, nó đảm bảo giao tiếp liền mạch trên các mạng đa dạng, trong khi tính năng dự phòng Device-Level Ring (DLR) tăng cường độ tin cậy của hệ thống. 1768-L43 được lập trình bằng phần mềm RSLogix 5000 hoặc Studio 5000, cung cấp môi trường phát triển quen thuộc cho các kỹ sư. Cấu trúc chắc chắn của nó, với xếp hạng vỏ bọc IP20 và tuân thủ các tiêu chuẩn CE, UL và ATEX, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Bộ điều khiển này lý tưởng cho cả lắp đặt mới và nâng cấp, mang lại hiệu suất cao và tính linh hoạt cho nhu cầu tự động hóa hiện đại.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển tự động lập trình (PAC) |
| Dòng sản phẩm | CompactLogix |
| Model | 1768-L43 |
| Tốc độ bộ xử lý | 533 MHz |
| Bộ nhớ người dùng | 2 MB (cho logic và dữ liệu) |
| Bộ nhớ không khả biến | 512 KB (cho firmware và cấu hình) |
| Khả năng I/O tối đa | 30 mô-đun cục bộ; 16 nút từ xa (ControlNet hoặc EtherNet/IP) |
| Cổng truyền thông | 2 x RJ45 (EtherNet/IP), 1 x DB9 (RS-232), 1 x ControlNet (qua adapter đồng trục hoặc cáp quang) |
| Hỗ trợ mạng | EtherNet/IP, ControlNet, DeviceNet (qua gateway) |
| Hỗ trợ dự phòng | Device-Level Ring (DLR) trên EtherNet/IP |
| Phần mềm lập trình | RSLogix 5000 (v20 trở lên), Studio 5000 |
| Yêu cầu nguồn cấp | 24 VDC, 1.5 A điển hình (qua mô-đun 1768-PA3 hoặc 1768-PB3) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 5 g, 10-500 Hz (khi hoạt động) |
| Khả năng chống sốc | 30 g (khi hoạt động), 50 g (khi không hoạt động) |
| Xếp hạng vỏ bọc | IP20 (yêu cầu tủ điện) |
| Kích thước (C x R x S) | 118 mm x 90 mm x 87 mm (4.65 in x 3.54 in x 3.43 in) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.45 kg (1.0 lb) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL, ATEX (Zone 2), IECEx |
| Bảo hành | 1 năm (có các tùy chọn gia hạn) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22