

Module Slave PROFIBUS DP Siemens SIMATIC S7-200, model 6ES7277-0AA22-0XA0, là một giao diện truyền thông quan trọng được thiết kế để mở rộng khả năng của các CPU S7-200 vào các kiến trúc điều khiển phân tán. Module này hoạt động như một slave DP-V0 tiêu chuẩn, cho phép trao đổi dữ liệu xác định, tốc độ cao với bộ điều khiển master PROFIBUS. Nó được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe trong sản xuất, tự động hóa quy trình và xử lý vật liệu, nơi mà giao tiếp nhanh chóng và đáng tin cậy là tối quan trọng. Module hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 12 Mbps, với tính năng tự động phát hiện tốc độ truyền để tích hợp liền mạch. Nó có thể xử lý tới 244 byte dữ liệu đầu vào và đầu ra cho mỗi trạm, cung cấp băng thông dồi dào cho các tác vụ điều khiển phức tạp. Thiết kế nhỏ gọn kết nối trực tiếp với bus mở rộng S7-200, lấy nguồn từ CPU và không cần nguồn ngoài. Cách ly điện (galvanic isolation) giữa giao diện PROFIBUS và logic S7-200 đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ trong môi trường công nghiệp. Module tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn PROFIBUS DP-V0 và bao gồm tệp GSD toàn diện (SIEM80B8.GSD) để dễ dàng cấu hình với bất kỳ hệ thống master PROFIBUS nào. Cấu trúc chắc chắn với cấp bảo vệ IP20 và dải nhiệt độ hoạt động rộng làm cho nó phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Module Slave PROFIBUS DP |
| Số model | 6ES7277-0AA22-0XA0 |
| Dòng sản phẩm | Siemens SIMATIC S7-200 |
| Giao diện | PROFIBUS DP (RS-485) |
| Giao thức được hỗ trợ | PROFIBUS DP-V0 |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 12 Mbps (tự động phát hiện tốc độ truyền) |
| Dữ liệu đầu vào tối đa mỗi trạm | 244 byte |
| Dữ liệu đầu ra tối đa mỗi trạm | 244 byte |
| Số khe cắm | 1 (chiếm một khe mở rộng S7-200) |
| Đầu nối bus | 9-pin D-sub cái (tiêu chuẩn PROFIBUS) |
| Nguồn cấp | Qua bus mở rộng S7-200 (5V DC từ CPU) |
| Mức tiêu thụ điện | Điển hình 1.5 W (từ backplane S7-200) |
| Cách ly | Cách ly điện (galvanic isolation) giữa PROFIBUS và logic S7-200 |
| Phần mềm cấu hình | STEP 7 Micro/WIN (V4.0 trở lên) với tệp GSD |
| Tệp GSD | SIEM80B8.GSD (đi kèm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C (32°F đến 131°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Tuân thủ EMC | EN 61000-6-2, EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 (loại hở) |
| Kích thước (R x C x S) | 71.2 mm x 80 mm x 62 mm (xấp xỉ) |
| Trọng lượng | Khoảng 120 g |
| Bảo hành | Tiêu chuẩn 12 tháng (tùy theo điều khoản) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22