

Module Đầu Vào Analog Siemens SIMATIC S7-200 EM 231, model 6ES7231-0HC22-0XA0, là một module mở rộng được thiết kế chính xác để mở rộng khả năng cảm biến analog của dòng CPU S7-22X. Với bốn kênh đầu vào analog vi sai, module này chấp nhận cả tín hiệu điện áp và dòng điện, khiến nó trở thành giao diện lý tưởng cho nhiều loại thiết bị hiện trường bao gồm bộ chuyển đổi áp suất, cảm biến (Sensor) nhiệt độ, đồng hồ đo lưu lượng và bộ truyền tín hiệu mức. Độ phân giải 12 bit của module (cộng với một bit dấu bổ sung cho điện áp) mang lại khả năng chuyển đổi độ trung thực cao, trong khi cách ly điện áp 500V AC giữa các mạch đầu vào và bus nền đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường công nghiệp có nhiễu điện. Việc cấu hình rất đơn giản thông qua các công tắc DIP để chọn dải đo, và tích hợp với hệ thống S7-200 được thực hiện thông qua gá lắp trực tiếp trên bus nền và lập trình bằng phần mềm STEP 7-Micro/WIN (V4.0 trở lên). Với thời gian chuyển đổi ≤250 µs mỗi kênh và độ chính xác điển hình là ±0,5% toàn thang đo, EM 231 cung cấp khả năng thu thập dữ liệu thời gian thực đáng tin cậy cho các ứng dụng điều khiển quy trình quan trọng. Yếu tố hình thức nhỏ gọn (71,2 mm x 80 mm x 62 mm) và thiết kế nhẹ (xấp xỉ 120 g) cho phép lắp đặt dễ dàng trong các tủ điều khiển có không gian hạn chế, trong khi khối đầu cuối kiểu vít có thể tháo rời giúp đơn giản hóa việc đi dây và bảo trì. Hoạt động trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 55°C và với cấp bảo vệ IP20, module này được chế tạo để bền bỉ trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Module Đầu Vào Analog (EM 231) |
| Số Model | 6ES7231-0HC22-0XA0 |
| CPU Tương thích | S7-22X (ví dụ: CPU 222, CPU 224, CPU 226) |
| Số lượng đầu vào | 4 đầu vào analog (vi sai) |
| Dải tín hiệu đầu vào | 0 đến 10V, 0 đến 20mA, 4 đến 20mA (có thể lựa chọn qua công tắc DIP) |
| Độ phân giải | 12 bit (cộng với bit dấu cho điện áp; 11 bit cộng với bit dấu cho dòng điện) |
| Thời gian chuyển đổi | ≤ 250 µs mỗi kênh |
| Độ chính xác | ±0,5% toàn thang đo (điển hình ở 25°C) |
| Cách ly điện áp | 500V AC giữa các đầu vào và bus nền |
| Tiêu thụ điện năng | Điển hình 1,5W từ bus nền S7-200 (5V DC) |
| Kích thước (R x C x S) | 71,2 mm x 80 mm x 62 mm (xấp xỉ) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 120 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C (bảo quản: -40°C đến 70°C) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Loại kết nối | Khối đầu cuối có thể tháo rời (kiểu vít) |
| Cấu hình phần mềm | STEP 7-Micro/WIN (V4.0 trở lên) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22