

Bộ xử lý truyền thông Siemens SIMATIC S5 CP 581 AT Slot Module, được chỉ định là model 6ES5581-0RA12, là một bộ xử lý truyền thông chuyên dụng được thiết kế cho nền tảng tự động hóa kế thừa S5. Module này đóng vai trò là giao diện quan trọng để kết nối các bộ điều khiển S5 với các mạng cấp cao hơn hoặc hệ thống I/O từ xa, tận dụng bus AT (Công nghệ Tự động hóa) để truyền dữ liệu thông lượng cao. Được thiết kế cho độ tin cậy trong các hoạt động công nghiệp liên tục, nó hỗ trợ các giao thức S5 tiêu chuẩn và hoàn toàn tương thích với các rack S5-115U, S5-135U và S5-155U. CP 581 tạo điều kiện cho truyền thông xác định (deterministic), làm cho nó phù hợp với các ứng dụng nhạy cảm về thời gian như điều khiển băng tải, dây chuyền đóng gói và giám sát quy trình. Hệ số dạng khe cắm (slot form factor) nhỏ gọn của nó giảm thiểu việc sử dụng không gian trong khi vẫn đảm bảo các kết nối cơ và điện an toàn. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết có nguồn gốc từ tài liệu Siemens.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ xử lý truyền thông (CP) cho SIMATIC S5 |
| Số Model | 6ES5581-0RA12 |
| Dòng sản phẩm | S5 CP 581 AT |
| Giao diện Bus | Khe cắm AT (Bus Công nghệ Tự động hóa) |
| Rack tương thích | S5-115U, S5-135U, S5-155U (gắn khe cắm tiêu chuẩn) |
| Giao thức truyền thông | SINEC H1 (dựa trên Ethernet), SINEC L2 (giống PROFIBUS) và các giao thức S5 độc quyền |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 10 Mbps (tùy thuộc vào giao thức và cấu hình mạng) |
| Phương tiện truyền dẫn | Cáp xoắn đôi (cho L2) hoặc cáp đồng trục (cho H1) – có thể cấu hình tại hiện trường |
| Số nút tối đa được hỗ trợ | Lên đến 32 nút mỗi phân đoạn (cấu hình tiêu chuẩn) |
| Nguồn cấp | +5V DC từ backplane S5 (dòng điện điển hình: 1.2 A) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6 W |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến +60 °C (32 °F đến 140 °F) |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -20 °C đến +80 °C (-4 °F đến 176 °F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Tuân thủ EMC | EN 55011 Class A, EN 61000-6-2 (miễn nhiễm công nghiệp) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (thiết bị dạng hở để sử dụng trong tủ) |
| Kích thước (C x R x S) | Xấp xỉ 130 mm x 45 mm x 120 mm (bao gồm đầu nối) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.3 kg |
| Chẩn đoán | Đèn LED chỉ thị nguồn, hoạt động bus và trạng thái lỗi |
| Công cụ cấu hình | Phần mềm COM S5 hoặc STEP 5 (với trình điều khiển CP thích hợp) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL (thiết bị điều khiển công nghiệp) |
| Bảo hành | Tiêu chuẩn 12 tháng kể từ ngày xuất hàng |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22