

Bộ điều khiển lập trình (PLC) Siemens SIMATIC S7-300 CPU 312, mã đặt hàng 6ES7312-1AD10-0AB0, là một bộ xử lý trung tâm mạnh mẽ và đáng tin cậy, được thiết kế cho các tác vụ tự động hóa công nghiệp khắt khe trong các lĩnh vực như xử lý hóa chất, sản xuất điện tử và kỹ thuật điện. CPU này kết hợp bộ nhớ làm việc 32 KB với khả năng xử lý vượt trội, bao gồm thời gian thực hiện lệnh bit chỉ 0.1 µs và số học dấu phẩy động ở 1.1 µs, đảm bảo thực thi nhanh chóng các thuật toán điều khiển phức tạp. Nó hỗ trợ môi trường lập trình có tính mô-đun cao với tối đa 1024 khối dữ liệu (DB), khối hàm (FB) và hàm (FC), mỗi khối có kích thước tối đa 32 KB, tạo điều kiện phát triển ứng dụng có cấu trúc và khả năng mở rộng. Thiết bị hoạt động trên nguồn điện 24 V DC và có một giao diện MPI duy nhất để giao tiếp hiệu quả trong hệ thống S7-300. Được thiết kế cho tuổi thọ và hiệu suất, CPU này lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu định thời gian chính xác, bộ nhớ lưu giữ rộng rãi và tích hợp liền mạch với hệ sinh thái tự động hóa Siemens. Sản phẩm được cung cấp là hàng mới 100% chính hãng, đảm bảo triển khai ngay lập tức và độ tin cậy lâu dài.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | SIMATIC S7-300 CPU 312 |
| Mã đặt hàng (MLFB) | 6ES7312-1AD10-0AB0 |
| Bộ nhớ làm việc | 32 KB (dành cho chương trình và dữ liệu) |
| Bộ nhớ tải | Yêu cầu MMC (MultiMediaCard), tối đa 8 MB |
| Bộ nhớ lưu giữ | 32 KB (dành cho khối dữ liệu) |
| Thời gian thực hiện lệnh bit | 0.1 µs |
| Thời gian thực hiện lệnh word | 0.24 µs |
| Thời gian số học điểm cố định | 0.32 µs |
| Thời gian số học dấu phẩy động | 1.1 µs |
| Giao diện tích hợp | 1 x MPI (Multi-Point Interface) |
| Nguồn cấp | 24 V DC (19.2 V đến 28.8 V) |
| Số lượng khối dữ liệu (DB) tối đa | 1024 |
| Số lượng khối hàm (FB) tối đa | 1024 (tối đa 32 KB mỗi khối) |
| Số lượng hàm (FC) tối đa | 1024 (tối đa 32 KB mỗi hàm) |
| Khối tổ chức (OB) | OB1, OB10, OB20/21, OB32-35, OB40, OB100, OB80/82/85/87, OB121/122 |
| Bộ đếm S7 | Không giới hạn (có lưu giữ) |
| Bộ định thời S7 | Không giới hạn (có lưu giữ) |
| Phần mềm lập trình | STEP 7 V5.5 + SP1 trở lên; STEP 7 V5.2 + SP1 với HSP 218 |
| Kích thước (R x C x S) | 40 mm x 125 mm x 130 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.3 kg |
| Nhiệt độ môi trường (Vận hành) | 0 °C đến 60 °C |
| Nhiệt độ môi trường (Lưu trữ) | -40 °C đến 70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22