





Bộ điều khiển servo DELTA ASDA-AB ASD-A0221-AB là thiết bị servo công suất 200 watt được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi khả năng điều khiển mô-men xoắn, tốc độ và vị trí chính xác. Là một phần của dòng ASDA-AB nổi tiếng, bộ điều khiển này có thiết kế mô-đun mạnh mẽ, tích hợp liền mạch với Bộ điều khiển lập trình (PLC) và bộ điều khiển chuyển động thông qua lệnh xung, lệnh tương tự hoặc truyền thông RS-232/RS-485 tùy chọn. Bộ mã hóa (Encoder) gia tăng độ phân giải cao 20-bit đảm bảo độ chính xác vượt trội cho máy pick-and-place, hệ thống định vị băng tải và thiết bị đóng gói. Phanh động (Dynamic Braking) tích hợp và bảo vệ sự cố toàn diện—bao gồm phát hiện quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt và lỗi bộ mã hóa (Encoder)—đảm bảo vận hành đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt. Với dải điện áp đầu vào rộng (AC 200–240 V một pha hoặc ba pha) và kiểu dáng nhỏ gọn tương thích gắn tủ hoặc gắn thanh ray DIN, ASD-A0221-AB là giải pháp linh hoạt và dễ bảo trì cho cả lắp đặt mới và nâng cấp hệ thống cũ.
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Model Number | DELTA ASD-A0221-AB (Dòng ASDA-AB) |
| Công suất đầu ra định mức | 200 W (0.2 kW) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 1.2 A (RMS) |
| Dòng điện đầu ra đỉnh | 3.6 A (RMS, trong 3 giây) |
| Nguồn điện đầu vào | AC 200–240 V một pha hoặc ba pha, 50/60 Hz |
| Chế độ điều khiển | Vị trí, Tốc độ, Mô-men xoắn (chọn qua phần mềm hoặc phần cứng) |
| Phản hồi bộ mã hóa (Encoder) | Bộ mã hóa (Encoder) gia tăng (độ phân giải 20-bit, tiêu chuẩn) |
| Giao diện truyền thông | Lệnh xung (CW/CCW, P/D), lệnh tương tự (±10 V), RS-232/RS-485 (tùy chọn) |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, lỗi bộ mã hóa (Encoder) |
| Phanh động (Dynamic Braking) | Tích hợp sẵn, kích hoạt khi có lỗi hoặc dừng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +50°C (32°F đến 122°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến +70°C (-4°F đến 158°F) |
| Dải độ ẩm | 20% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 5.9 m/s² (0.6 G) tại 10–55 Hz |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn tủ (dùng vít) hoặc gắn thanh ray DIN (bộ chuyển đổi tùy chọn) |
| Kích thước (R x C x S) | Xấp xỉ 60 mm x 170 mm x 140 mm (2.36 in x 6.69 in x 5.51 in) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.9 kg (1.98 lbs) |
| Chứng nhận | CE, UL (đang chờ), RoHS |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22