







Được thiết kế cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, biến tần Delta CP2000 Series 1.5kW VFD015CP4EB-21 380V mang lại hiệu suất và độ tin cậy vượt trội. Bộ điều khiển này tận dụng công nghệ điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector Control) tiên tiến để cung cấp mô-men xoắn khởi động mạnh mẽ và điều chỉnh tốc độ ổn định, ngay cả trong điều kiện tải thay đổi. Kích thước nhỏ gọn và các giao diện truyền thông tích hợp, bao gồm RS-485 Modbus RTU, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để nâng cấp các hệ thống động cơ hiện có hoặc tích hợp vào các dây chuyền tự động hóa mới. Cấu trúc chắc chắn đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt, trong khi bàn phím có thể tháo rời với màn hình LED rõ ràng giúp đơn giản hóa việc thiết lập, giám sát và chẩn đoán. Biến tần cũng được tích hợp sẵn bộ lọc EMC và điện trở hãm (Braking Transistor), giảm các yêu cầu về linh kiện bên ngoài và độ phức tạp khi lắp đặt. Với các tính năng bảo vệ toàn diện và dải nhiệt độ hoạt động rộng, VFD015CP4EB-21 là một giải pháp linh hoạt và bền bỉ cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model Number | VFD015CP4EB-21 |
| Series | CP2000 |
| Công suất đầu ra định mức | 1.5 kW (2 HP) |
| Điện áp đầu vào định mức | 380-480 V AC, 3-Pha |
| Tần số đầu vào | 50/60 Hz ±5% |
| Dòng điện đầu ra định mức | 3.8 A |
| Dải tần số đầu ra | 0.00 đến 600.00 Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Vector không cảm biến (Sensorless Vector), Điều khiển mô-men xoắn (Torque Control) |
| Mô-men xoắn khởi động | 150% tại 0.5 Hz (Vector không cảm biến) |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Tần số sóng mang (Carrier Frequency) | 2 đến 15 kHz (Có thể điều chỉnh) |
| Đầu vào Analog | 2 (0-10V / 4-20 mA có thể chọn) |
| Đầu ra Analog | 1 (0-10V / 4-20 mA) |
| Đầu vào Digital | 6 (Có thể lập trình, 24V DC) |
| Đầu ra Digital | 2 (Rơ le (Relay) + Open Collector) |
| Cổng truyền thông | RS-485 Modbus RTU (Tiêu chuẩn) |
| Điện trở hãm (Braking Transistor) tích hợp | Có (Các model tiêu chuẩn) |
| Bộ lọc EMC tích hợp | Có (Class A, Nội bộ) |
| Tính năng bảo vệ | Quá áp, Thấp áp, Quá dòng, Quá nhiệt, Mất pha, Lỗi chạm đất |
| Cấp bảo vệ vỏ bọc (Enclosure Rating) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến +50°C (Giảm công suất trên 40°C) |
| Phương pháp làm mát | Đối lưu cưỡng bức (Quạt gió trong) |
| Loại bàn phím (Keypad) | Có thể tháo rời với màn hình LED (4 chữ số) |
| Kích thước (R x C x S) | Xấp xỉ 85 mm x 200 mm x 150 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 1.2 kg |
| Chứng nhận | CE, UL, RoHS |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22