

MITSUBISHI MELSERVO-J2S SERVOMOTOR 3.5KW HC-SFS352 đại diện cho đỉnh cao của kỹ thuật động cơ servo, được thiết kế để mang lại mật độ mô-men xoắn vượt trội và khả năng đáp ứng động trong các hệ thống tự động hóa tiên tiến. Động cơ servo AC này, thuộc dòng J2S nổi tiếng, được tối ưu hóa cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao, chẳng hạn như trung tâm gia công CNC, dây chuyền đóng gói và robot công nghiệp. Với tốc độ định mức 2000 vòng/phút và tốc độ tối đa 3000 vòng/phút, nó cung cấp một cấu hình hiệu suất cân bằng, vượt trội trong cả các kịch bản tốc độ cao và mô-men xoắn cao. Bộ mã hóa (Encoder) 17-bit đảm bảo hiện tượng rung động tối thiểu và độ mượt ở tốc độ thấp tuyệt vời, cho phép kiểm soát dung sai chặt chẽ ngay cả ở vận tốc rất thấp. Động cơ có trục thẳng tiêu chuẩn với rãnh then và phớt dầu, tạo điều kiện cho việc ghép nối trực tiếp với nhiều loại tải cơ khí. Khung máy chắc chắn, kết hợp với cách điện Class F và cấp bảo vệ IP67 (ngoại trừ trục và đầu nối), đảm bảo hiệu suất ổn định trong các chu kỳ làm việc liên tục và trong môi trường khắc nghiệt. Tùy chọn phanh điện từ (Electromagnetic Brake) tích hợp (DC 24V, mô-men xoắn giữ 16.7 N·m) bổ sung thêm một lớp an toàn cho các ứng dụng giữ tải hoặc trục đứng. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho MITSUBISHI MELSERVO-J2S SERVOMOTOR 3.5KW HC-SFS352, dựa trên các thông số tiêu chuẩn ngành.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | HC-SFS352 (Các Model AC Tiêu chuẩn) |
| Công suất đầu ra định mức | 3.5 kW |
| Mô-men xoắn định mức | 16.7 N·m |
| Mô-men xoắn tối đa | 50.1 N·m (tại 300% quá tải) |
| Tốc độ định mức | 2000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 3000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 18.0 A |
| Dòng điện tối đa | 54.0 A |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | 17-bit tuyệt đối/tương đối (độ phân giải: 131072 ppr) |
| Cấp cách điện | Class F (155°C) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (ngoại trừ trục và đầu nối) |
| Tùy chọn phanh | Phanh điện từ (Electromagnetic Brake) (DC 24V, mô-men xoắn giữ 16.7 N·m) |
| Loại trục | Trục thẳng có rãnh then và phớt dầu (tiêu chuẩn) |
| Cấp độ rung | V-15 (tối đa 15 µm) |
| Nhiệt độ môi trường | 0°C đến +40°C (vận hành), -15°C đến +70°C (lưu trữ) |
| Dải độ ẩm | 20% đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 15.0 kg |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp mặt bích (tương thích B5 hoặc V1) |
| Loại đầu nối | MS3106A-20-16S (nguồn) và MS3106A-20-16P (bộ mã hóa) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22