

Được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi khắt khe, Terminal tiêu chuẩn Allen-Bradley 2711P-T7C21D8S PanelView Plus 7 mang đến giải pháp giao diện người-máy (HMI) nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ. Màn hình TFT màu đường chéo 6.5 inch, được điều khiển bằng lớp phủ cảm ứng điện trở tương tự, cung cấp độ rõ nét vượt trội và phản hồi xúc giác cho việc giám sát và điều khiển quy trình chính xác. Terminal được xây dựng trên kiến trúc Rockwell Automation, cung cấp khả năng tích hợp bản địa với bộ điều khiển Logix thông qua cổng EtherNet/IP chuyên dụng, cho phép trao đổi dữ liệu thời gian thực và các chức năng nâng cao như ghi nhật ký dữ liệu, quản lý cảnh báo và xử lý công thức. Với mặt trước chắc chắn đạt chuẩn NEMA Type 4X/12 và IP66, HMI này chịu được các tia nước rửa áp suất cao, môi trường ăn mòn và nhiều hạt bụi, lý tưởng cho các ứng dụng trong thực phẩm và đồ uống, đóng gói và xử lý vật liệu. 2711P-T7C21D8S được hỗ trợ bởi phần mềm FactoryTalk View Studio Machine Edition, cho phép phát triển màn hình và nâng cấp firmware một cách trực quan. Đèn nền LED, với tuổi thọ điển hình 50.000 giờ, đảm bảo khả năng hiển thị lâu dài và giảm bảo trì. Terminal hoạt động trên nguồn điện 24V DC và được chứng nhận theo các tiêu chuẩn UL, cUL, CE, C-Tick và RoHS, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về an toàn và chất lượng công nghiệp toàn cầu.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Số Model | 2711P-T7C21D8S |
| Dòng sản phẩm | PanelView Plus 7 Standard |
| Kích thước màn hình | 6.5 inch (đường chéo) |
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng ma trận chủ động TFT màu |
| Độ phân giải | 640 x 480 pixel (VGA) |
| Công nghệ cảm ứng | Điện trở tương tự |
| Đèn nền | LED, Có thể thay thế |
| Tuổi thọ đèn nền | 50.000 giờ điển hình |
| Bộ xử lý | 800 MHz XScale PXA270 |
| Bộ nhớ hệ thống | 512 MB SDRAM, 512 MB Flash không bay hơi |
| Cổng truyền thông | 1 x EtherNet/IP (10/100 Mbps), 1 x RS-232, 1 x USB Host (Loại A), 1 x USB Device (Loại B Mini) |
| Nguồn cấp | 24V DC (18-32V DC), tối đa 25W |
| Xếp hạng vỏ bọc | NEMA Type 4X/12, IP66 (Mặt trước) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C (32°F đến 131°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C (-4°F đến 158°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Chứng nhận | UL, cUL, CE, C-Tick, RoHS |
| Tương thích phần mềm | FactoryTalk View Studio (Machine Edition), Firmware v8.0 trở lên |
| Kích thước (C x R x S) | 187 mm x 157 mm x 74 mm (7.36 in x 6.18 in x 2.91 in) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 1.2 kg (2.65 lbs) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22