

Thiết bị đầu cuối giao diện người vận hành Allen-Bradley PanelView Plus 6 1000, model 2711P-K4C5A8, được thiết kế cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi tương tác giữa người và máy đáng tin cậy là yếu tố then chốt. Với màn hình TFT ma trận chủ động màu 10.4 inch, độ phân giải VGA 640 x 480 pixel, thiết bị này được tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu nhập liệu bằng cảm ứng, chẳng hạn như khi đeo găng tay hoặc trong môi trường rung động cao. Thiết bị được trang bị bộ vi xử lý 400 MHz Freescale MPC5200B, cùng với 512 MB SDRAM và 512 MB bộ nhớ Flash không bay hơi, đảm bảo thực thi liền mạch các dự án trực quan hóa phức tạp. Nó cung cấp khả năng kết nối linh hoạt với một cổng Ethernet (10/100Base-T), một RS-232, một RS-485, một USB Host (Loại A) và một USB Device (Mini-B), cùng với hỗ trợ các mạng Ethernet/IP, ControlNet và DeviceNet thông qua các module tùy chọn. Model 2711P-K4C5A8 hoạt động với nguồn điện 24V DC (dải 18-32V DC) với mức tiêu thụ điện năng tối đa 30W, và được đánh giá bảo vệ mặt trước theo tiêu chuẩn NEMA 12/13 và IP54. Thiết bị đạt chứng nhận CE, UL 508 và CSA C22.2 No. 142, với tùy chọn tuân thủ ATEX Zone 2, phù hợp cho triển khai toàn cầu trong các môi trường khắc nghiệt.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Model | 2711P-K4C5A8 |
| Loại màn hình | Màn hình TFT ma trận chủ động màu 10.4 inch |
| Độ phân giải màn hình | 640 x 480 pixel (VGA) |
| Phương thức nhập liệu | Bàn phím 5 phím với nhập số (không có màn hình cảm ứng) |
| Bộ vi xử lý | 400 MHz Freescale MPC5200B |
| Bộ nhớ hệ thống | 512 MB SDRAM |
| Bộ nhớ Flash không bay hơi | 512 MB |
| Bộ nhớ lưu trữ ứng dụng | Khe cắm CompactFlash 64 MB (Loại I/II) |
| Cổng truyền thông | 1 x Ethernet (10/100Base-T), 1 x RS-232, 1 x RS-485, 1 x USB Host (Loại A), 1 x USB Device (Mini-B) |
| Hỗ trợ mạng | Ethernet/IP, ControlNet, DeviceNet (thông qua các module tùy chọn) |
| Nguồn điện | 24V DC (dải 18-32V DC) |
| Mức tiêu thụ điện năng | Tối đa 30W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C (32°F đến 131°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C (-4°F đến 158°F) |
| Độ ẩm | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Xếp hạng bảo vệ vỏ | NEMA 12/13, IP54 (mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UL 508, CSA C22.2 No. 142, ATEX (Zone 2, tùy chọn) |
| Tương thích phần mềm | FactoryTalk View Studio (ME), firmware PanelView Plus 6 |
| Trọng lượng | Khoảng 2.5 kg (5.5 lbs) |
| Kích thước (C x R x S) | 276 mm x 213 mm x 78 mm (10.87 in x 8.39 in x 3.07 in) |
| Khả năng chống sốc | 15G đỉnh, thời gian 11 ms (khi hoạt động) |
| Khả năng chống rung | 2G RMS, 10-500 Hz (khi hoạt động) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22