

OMRON NB3Q-TW00B là một giao diện người-máy 3.5 inch hiệu suất cao được thiết kế cho điều khiển chính xác trong các hệ thống sản xuất tự động hóa. Kích thước nhỏ gọn và công nghệ cảm ứng điện trở chắc chắn làm cho nó trở nên lý tưởng cho các tủ điều khiển có không gian hạn chế, nơi người vận hành cần thao tác tin cậy khi đeo găng tay hoặc trong điều kiện ẩm ướt. Đèn nền LED cung cấp độ sáng ổn định 500 cd/m² với tuổi thọ tối thiểu 50.000 giờ, đảm bảo khả năng hiển thị lâu dài mà không bị suy giảm. HMI này hỗ trợ một giao diện nối tiếp duy nhất có thể được cấu hình qua công tắc DIP cho giao thức RS-232C hoặc RS-485, cho phép tích hợp liền mạch với nhiều loại Bộ điều khiển lập trình (PLC), bộ truyền động và Cảm biến (Sensor). Mặt trước đạt tiêu chuẩn IP65, cung cấp khả năng bảo vệ chống bụi xâm nhập và tia nước áp suất thấp, trong khi vỏ sau được đánh giá IP20 cho sử dụng trong nhà. Việc lập trình được thực hiện thông qua phần mềm NB-Designer của OMRON, cung cấp các công cụ trực quan để tạo bố cục màn hình động, quản lý cảnh báo, ghi dữ liệu và xử lý công thức. Thiết bị hoạt động trên nguồn cấp 24 VDC với mức tiêu thụ điện năng điển hình chỉ 4W, giúp tiết kiệm năng lượng cho hoạt động liên tục. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật toàn diện cho NB3Q-TW00B.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết (NB3Q-TW00B) |
|---|---|
| Loại màn hình | Màn hình LCD TFT màu 3.5 inch với đèn nền LED |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixel (QVGA) |
| Màu sắc hiển thị | 65.536 màu (16-bit) |
| Độ sáng | 500 cd/m² (điển hình) |
| Tuổi thọ đèn nền | 50.000 giờ (tối thiểu) |
| Bảng cảm ứng | Điện trở tương tự (cảm ứng đơn điểm) |
| Giao diện nối tiếp | 1x RS-232C / RS-485 (có thể lựa chọn qua công tắc DIP) |
| Cổng USB | 1x USB Host (Type-A), 1x USB Device (Mini-B) |
| Ethernet | Không bao gồm (các mẫu tiêu chuẩn không có LAN) |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash (dự án người dùng), 64 MB SDRAM |
| Nguồn cấp | 24 VDC (20.4–27.6 VDC), tiêu thụ điển hình 4W |
| Cấp bảo vệ | IP65 (mặt trước), IP20 (phía sau) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) |
| Độ ẩm | 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 10–57 Hz, biên độ 0.075 mm; 57–150 Hz, 9.8 m/s² |
| Kích thước (R x C x S) | 128.0 x 102.0 x 41.5 mm (5.04 x 4.02 x 1.63 inch) |
| Khoét lỗ tủ | 119.0 x 93.0 mm (4.69 x 3.66 inch) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 250 g (0.55 lb) |
| Phần mềm | NB-Designer (phiên bản 1.48 trở lên) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL, RoHS |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22