

Dòng sản phẩm DELTA HMI HMC-N411 Series là một giải pháp giao diện người-máy mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho các môi trường tự động hóa công nghiệp khắt khe. Với màn hình TFT LCD 4.3 inch hiển thị 65.536 màu và độ phân giải 480x272 pixel, thiết bị mang lại độ rõ nét vượt trội cho các tác vụ giám sát và điều khiển thời gian thực. Được trang bị bộ vi xử lý ARM Cortex-A8 xung nhịp 600 MHz, HMI này đảm bảo chuyển đổi màn hình nhanh chóng và xử lý dữ liệu hiệu quả, ngay cả khi chịu tải vận hành nặng. Bộ giao tiếp đa năng của nó bao gồm các cổng RS-232, RS-485 và Ethernet, hỗ trợ các giao thức như Modbus RTU, Modbus TCP, Ethernet/IP và Delta DVP, cho phép tích hợp liền mạch với các Bộ điều khiển lập trình (PLC), bộ truyền động và các thiết bị tự động hóa khác. Mặt trước của thiết bị đạt chuẩn IP65, cung cấp khả năng bảo vệ đáng tin cậy chống bụi và nước, trong khi mặt sau đạt chuẩn IP20. Với kích thước nhỏ gọn 128 x 102 x 38 mm và khả năng lập trình trực quan qua phần mềm Delta DOPSoft, dòng HMC-N411 Series là lựa chọn lý tưởng cho các nhà chế tạo máy và nhà tích hợp hệ thống đang tìm kiếm một giải pháp HMI mạnh mẽ nhưng tiết kiệm không gian.
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Dòng Model | DELTA HMI HMC-N411 Series |
| Kích thước màn hình | 4.3 inch |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Độ phân giải | 480 x 272 pixel |
| Hỗ trợ màu sắc | 65.536 màu (16-bit) |
| Loại đèn nền | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | 30.000 giờ (điển hình) |
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex-A8, 600 MHz |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash, 64 MB RAM |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng điện trở tương tự |
| Cổng truyền thông | 1x RS-232, 1x RS-485, 1x Ethernet (10/100 Mbps) |
| Giao thức hỗ trợ | Modbus RTU, Modbus TCP, Ethernet/IP, Delta DVP và nhiều hơn nữa |
| Cổng USB | 1x USB Host (Type A), 1x USB Device (Type Mini-B) |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±10% |
| Công suất tiêu thụ | 4.8 W (tối đa) |
| Bảo vệ mặt trước | IP65 (NEMA 4) |
| Bảo vệ mặt sau | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 10 đến 25 Hz, 2G (IEC 60068-2-6) |
| Kích thước (R x C x S) | 128 x 102 x 38 mm |
| Kích thước khoét lỗ | 118 x 92 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.3 kg |
| Chứng nhận | CE, UL, RoHS |
| Phần mềm | Delta DOPSoft (dùng để lập trình và mô phỏng) |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22