

Allen-Bradley 2711P-T4W21D8S PanelView Plus 7 Standard Terminal là một thiết bị giao diện người vận hành nhỏ gọn, bền bỉ, được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Màn hình LCD TFT màu 4.3 inch với đèn nền LED cung cấp màn hình hiển thị sắc nét với độ phân giải 480 x 272 pixel, đảm bảo hiển thị rõ ràng trạng thái máy móc và dữ liệu quy trình. Được trang bị bộ vi xử lý ARM Cortex-A8 600 MHz và chạy hệ điều hành Windows CE 6.0, thiết bị đầu cuối này hỗ trợ phần mềm FactoryTalk View Machine Edition (ME), cho phép tạo các ứng dụng HMI trực quan một cách liền mạch. Thiết bị có viền nhôm bền bỉ và vỏ polycarbonate, đáp ứng các tiêu chuẩn NEMA 12/4X cho sử dụng trong nhà, và cung cấp khả năng kết nối linh hoạt thông qua một cổng Ethernet (10/100 Mbps), hai cổng USB (một host, một device) và một cổng nối tiếp RS-232. Với bộ nhớ RAM DDR3 256 MB và bộ nhớ flash 512 MB, thiết bị cung cấp đủ tài nguyên cho các tác vụ tự động hóa tiêu chuẩn. 2711P-T4W21D8S được thiết kế cho độ tin cậy trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C và chịu được rung động lên đến 2 G và sốc lên đến 15 G, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng HMI có diện tích nhỏ trong môi trường sản xuất, đóng gói và điều khiển quy trình.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Allen-Bradley (Rockwell Automation) |
| Dòng sản phẩm | PanelView Plus 7 Standard |
| Model | 2711P-T4W21D8S |
| Loại màn hình | LCD TFT màu với đèn nền LED |
| Kích thước màn hình | 4.3 inch (đường chéo) |
| Độ phân giải | 480 x 272 pixel |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng điện trở tương tự |
| Hệ điều hành | Windows CE 6.0 |
| Phần mềm hỗ trợ | FactoryTalk View Machine Edition (ME) |
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex-A8, 600 MHz |
| Bộ nhớ (RAM) | 256 MB DDR3 |
| Bộ nhớ không khả biến | 512 MB Flash |
| Cổng truyền thông | 1 Ethernet (10/100 Mbps), 2 USB (1 host, 1 device), 1 RS-232 |
| Giao thức Ethernet | EtherNet/IP, Modbus TCP và các giao thức khác |
| Nguồn cấp | 24 VDC (danh định), dải 18-30 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 12 W (tối đa) |
| Chuẩn bảo vệ vỏ | NEMA 12/4X (chỉ sử dụng trong nhà) |
| Chất liệu viền | Nhôm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa (Polycarbonate) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến 70°C (-4°F đến 158°F) |
| Độ ẩm | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Khả năng chống rung | 2 G tại 10-500 Hz (theo IEC 60068-2-6) |
| Khả năng chống sốc | 15 G, 11 ms (theo IEC 60068-2-27) |
| Kích thước (C x R x D) | Xấp xỉ 130 x 130 x 70 mm (5.12 x 5.12 x 2.76 inch) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 0.5 kg (1.1 lbs) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL, RoHS |
| Bảo hành | Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm từ nhà sản xuất |

Khách hàng nói gì
Mitsubishi MR-J4
Laura Navas
Sản phẩm tuyệt vời!
2019/12/01
Keyence sensor
EQDR SALES
Hàng chính hãng và giao nhanh!
2020/02/22